Có 2 kết quả:

地久天長 dì jiǔ tiān cháng ㄉㄧˋ ㄐㄧㄡˇ ㄊㄧㄢ ㄔㄤˊ地久天长 dì jiǔ tiān cháng ㄉㄧˋ ㄐㄧㄡˇ ㄊㄧㄢ ㄔㄤˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) enduring while the world lasts (idiom, from Laozi); eternal
(2) for ever and ever (of friendship, hate etc)
(3) also written 天長地久|天长地久

Từ điển Trung-Anh

(1) enduring while the world lasts (idiom, from Laozi); eternal
(2) for ever and ever (of friendship, hate etc)
(3) also written 天長地久|天长地久